KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Paraguay
25/07 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa 2 de Mayo và Rubio Nu Asuncion vào 02:00 ngày 25/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Fernando Matias Caceres Aguero
90+3'
80'
Garrone M.
78'
Mauricio De CarvalhoSergio Fretes
78'
Aaron PaezEstiven Perez
78'
Alán LedesmaJavier Fleitas
Fernando Matias Caceres Aguero
74'
Cesar Gregorio Ramirez PedersenAlexis Villalva
68'
Angel AguayoAlan Gomez
68'
67'
William Gabriel Mendieta PintosJuan Rodrigo Rojas Ovelar
Angel Daniel AguileraOscar Romero
65'
Fernando Matias Caceres AgueroJorge Sanguina
65'
60'
Garrone M.Carlos Gimenez
Tobias Gabriel Portillo AvalosPedro Delvalle
57'
16'
Carlos Gimenez
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
1
Rossi N.
Tomás Canteros
119
Cesar Castro
Cabanas V.
135
Saiz J.
Javier Fleitas
33
Villalva A.
Pedro Alvarez Benitez
523
Espinola A.
Carlos Gimenez
3616
Gomez M.
Elías Alfonso
717
Delvalle P.
Lucas Peralta
2430
Farina A.
Rojas R.
824
Óscar Romero
Fretes S.
2610
Gomez A.
Acosta M.
189
Jorge Sanguina
Perez E.
40Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 3.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 18% | 1~15 | 14% | 11% |
| 6% | 9% | 16~30 | 10% | 20% |
| 9% | 12% | 31~45 | 10% | 14% |
| 9% | 18% | 46~60 | 14% | 14% |
| 19% | 15% | 61~75 | 20% | 14% |
| 35% | 27% | 76~90 | 30% | 23% |