KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Guatemala
25/07 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
CNCF CACup
Cách đây
29-07
2026
CSD Municipal
Cartagines Deportiva SA
3 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
03-08
2026
CD Marquense
CSD Municipal
8 Ngày
CNCF CACup
Cách đây
04-08
2026
Hankook Verdes
CSD Municipal
9 Ngày
CNCF CACup
Cách đây
28-07
2026
CD Olimpia
Deportivo Mixco
2 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
03-08
2026
Deportivo Mixco
CD Suchitepequez
8 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
10-08
2026
Deportivo Mixco
CD Marquense
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CSD Municipal và Deportivo Mixco vào 09:00 ngày 25/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88
Jeshua Jesafeth Urizar BatresCristian Alexander Jimenez Martinez
Jefry BantesErik Nicolas Lopez Samaniego
79
71
Jonathan Josue PozuelosLynner Oneal Garcia Mejia
Cristian Alexis Hernandez
64
Rudy BarrientosJohn Mendez
59
46
Esnaydi ZunigaChristian Omar Ojeda Ramirez
Cesar Archila
45
Carlos EstradaNicolas Samayoa
59
63
Esteban GarciaGabriel Arce
64
Julio Cesar Cruz GonzalezKennedy Rocha
Pedro AltanCesar Archila
79
Erick JapaAlejandro Cabeza
84
Đội hình
Chủ
Khách
32
9
92
Mendez J.
Christian Omar Ojeda Ramirez
2643
Yunior Perez
Rocha K.
2231
Calderon C.
Sotomayor J.
3352
David A.
Moscoso K.
303
Mena P.
Nicolas Martinez Vargas
9920
Cesar Archila
17
1
Linares B.
6
19
Cristian Alexis Hernandez
Moreno M.
333
Cabeza A.
Gabriel Arce
104
Samayoa N.
Allen Jose Yanes Pinto
37Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 53.9% | Phạm lỗi | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 15% | 1~15 | 15% | 9% |
| 17% | 10% | 16~30 | 7% | 21% |
| 21% | 10% | 31~45 | 19% | 17% |
| 17% | 23% | 46~60 | 15% | 14% |
| 15% | 17% | 61~75 | 11% | 26% |
| 21% | 23% | 76~90 | 30% | 9% |