KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Division 2 Ba Lan
27/07 00:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Division 2 Ba Lan
Cách đây
01-08
2026
Sandecja
Chojniczanka Chojnice
5 Ngày
Cúp Ba Lan
Cách đây
05-08
2026
Podhale Nowy Targ
Chojniczanka Chojnice
9 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
08-08
2026
Chojniczanka Chojnice
Znicz Pruszkow
12 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
01-08
2026
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy
5 Ngày
Cúp Ba Lan
Cách đây
05-08
2026
GKS Tychy
Zaglebie Sosnowiec
9 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
08-08
2026
GKS Tychy
Olimpia Grudziadz
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chojniczanka Chojnice và GKS Tychy vào 00:30 ngày 27/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Valerijs Sabala
90+4'
85'
Michal Trabka
Mateusz Bakowicz
77'
70'
Igor Lasicki
Maksymilian Tkocz
50'
Mateusz Bakowicz
50'
48'
Matus Begala
38'
Tymoteusz Ryguła

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1.4
1.7Bàn thua1.7
12.7Bị sút trúng mục tiêu9.4
5.9Phạt góc4.5
1.8Thẻ vàng1.5
0Phạm lỗi11.1
51.2%Kiểm soát bóng48.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%12%1~1517%19%
15%20%16~308%15%
18%7%31~4522%22%
11%7%46~608%10%
20%20%61~7522%10%
18%22%76~9017%15%