KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovkia
27/07 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
Cách đây
02-08
2026
DAC Dunajska Streda
Dukla Banska Bystrica
6 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
08-08
2026
Spartak Trnava
Dukla Banska Bystrica
12 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
15-08
2026
Dukla Banska Bystrica
Zilina
19 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
30-07
2026
Slovan Bratislava
FC Saburtalo Tbilisi
3 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
01-08
2026
Slovan Bratislava
Sport Podbrezova
5 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
09-08
2026
Trencin
Slovan Bratislava
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dukla Banska Bystrica và Slovan Bratislava vào 00:00 ngày 27/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Daiki MatsuokaKianga M.
82'
Kevin WimmerKenan Bajric
Dominik VeselovskyRego Szantho
77'
73'
Christian Jesus MartinezCesar Blackman
Adam HanesMichal Duris
73'
Adam BalazLubomir Willweber
73'
62'
Matus TomaskoAlasana Yirajang
62'
Griger AdamMykola Kukharevych
Tibor SlebodnikAdrian Siviček
61'
52'
Mykola KukharevychGajdos Artur
David RichtarechJakub Povazanec
46'
35'
Alasana YirajangGajdos Artur
24'
Kianga M.Cesar Blackman
13'
Kenan BajricKianga M.
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
1
Trefil J.
Popovic A.
13
Alabi Adewale
Blackman C.
2841
Lubomir Willweber
Bajric K.
1223
Bakala M.
Markovic S.
1513
Nicolas Sikula
Kozlovsky S.
277
Kazeem Bolaji
Mustafic A.
2015
Adrian Siviček
Pokorny P.
37
Povazanec J.
Gajdos A.
810
Szantho R.
Kianga M.
1917
Polievka R.
Kukharevych M.
957
Duris M.
Yirajang A.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 46.4% | Kiểm soát bóng | 54.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 14% | 1~15 | 17% | 12% |
| 16% | 6% | 16~30 | 10% | 12% |
| 5% | 22% | 31~45 | 10% | 16% |
| 22% | 16% | 46~60 | 15% | 25% |
| 22% | 16% | 61~75 | 20% | 9% |
| 18% | 24% | 76~90 | 27% | 22% |