KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
27/07 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-08
2026
Piast Gliwice
Wisla Krakow
5 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-08
2026
Wisla Krakow
Wisla Plock
12 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-08
2026
Gornik Zabrze
Wisla Krakow
19 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
GKS Katowice
Zilina
3 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
03-08
2026
GKS Katowice
Radomiak Radom
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
09-08
2026
GKS Katowice
KS Wieczysta Krakow
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wisla Krakow và GKS Katowice vào 01:15 ngày 27/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Julian LelieveldKacper Duda
90'
89'
Pau Resta
Thody Elie YouanMarko Bozic
82'
82'
Mateusz WdowiakBorja Galan gonzalez
Marc Carbo BellapartFrederico Duarte
82'
79'
Szymon Bartlewicz
75'
Szymon BartlewiczBartosz Wolski
Julius ErtlthalerMaciej Kuziemka
67'
Angel RodadoJordi Sanchez
67'
Jordi Sanchez
64'
61'
Adam ZrelakIlia Shkurin
61'
Erik JirkaMarcin Wasielewski
61'
Alan CzerwinskiLukas Klemenz
Jordi SanchezRaoul Giger
60'
Marko Bozic
56'
54'
Marcin Wasielewski
52'
Lukas Klemenz
Maxence Maisonneuve
45'
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
3-4-3 Khách
1
M.Łubik
G.Kobylak
8752
Krzyzanowski J.
Klemenz L.
613
Maisonneuve M.
A.Jędrych
46
Alan Uryga
Pau Resta
5534
Giger R.
Wasielewski M.
2317
Bozic M.
K.Łukasiak
1912
Igbekeme J.
B.Wolski
6841
Duda K.
Galan B.
851
Kuziemka M.
Markovic E.
1510
Frederico Duarte
Shkurin I.
1711
Sanchez J.
Nowak B.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 7.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.1 |
| 8 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 11 |
| 54.9% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 18% | 5% |
| 15% | 19% | 16~30 | 15% | 11% |
| 23% | 24% | 31~45 | 7% | 32% |
| 5% | 12% | 46~60 | 26% | 23% |
| 25% | 5% | 61~75 | 10% | 14% |
| 13% | 26% | 76~90 | 21% | 8% |