KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
27/07 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
04-08
2026
Spartak Varna
Lokomotiv Plovdiv
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
08-08
2026
Levski Sofia
Lokomotiv Plovdiv
12 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
15-08
2026
Lokomotiv Plovdiv
FC Dunav Ruse
19 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
01-08
2026
Levski Sofia
Septemvri Sofia
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
08-08
2026
Septemvri Sofia
CSKA Sofia
12 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
15-08
2026
Spartak Varna
Septemvri Sofia
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lokomotiv Plovdiv và Septemvri Sofia vào 01:15 ngày 27/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kubrat Onasci
88'
85'
Zahari Atanasov AtanasovYoan Baurenski
85'
André LiberalAleksandar Dzhamov
78'
Nicolas FontaineFrantzety Herard
73'
Sebas Wade
Miha TrdanParvizchon Umarbaev
71'
Milan PetrovicLucas Ryan
71'
Christ LongvilleJulien Lamy
65'
45'
Aleksandar Dzhamov
Catalin Mihai Itu
41'
31'
Stoyan StoichkovGalin Ivanov
Parvizchon Umarbaev
15'
7'
Pedro Ferreira
Julien Lamy
5'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Bojan Milosavljevic
Vladimir Ivanov
125
Todor Pavlov
Onasci K.
1313
Lucas Ryan
Martin Hristov
44
Chindris A.
Sebas Wade
32
Cova A.
Bozhidar Penchev
822
Ivaylo Ivanov
Ferreira P.
1812
Efe Ali
Baurenski Y.
594
Itu C.
Dzhamov A.
1139
Umarbaev P.
Ivanov G.
337
Idriz S.
Herard F.
2999
Julien Lamy
Ribeiro E.
15Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.3 |
| 2.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 15.6 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 55.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 10% | 1~15 | 18% | 9% |
| 18% | 10% | 16~30 | 3% | 11% |
| 18% | 17% | 31~45 | 29% | 16% |
| 23% | 21% | 46~60 | 14% | 16% |
| 15% | 10% | 61~75 | 14% | 28% |
| 21% | 28% | 76~90 | 18% | 16% |