KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Costa Rica
24/07 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
CNCF CACup
Cách đây
29-07
2026
Herediano
Marathon
4 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
03-08
2026
International San Carlos
Herediano
9 Ngày
CNCF CACup
Cách đây
05-08
2026
Alianza FC
Herediano
11 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
03-08
2026
Puntarenas
Sporting San Jose
9 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
10-08
2026
Puntarenas
Deportivo Saprissa
16 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
17-08
2026
Alajuelense
Puntarenas
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Herediano và Puntarenas vào 09:00 ngày 24/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45+2'
32'
Raheem Giusseppe Cole Martinez
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Carvajal D.
Pineda A.
116
Araya D.
Decas W.
499
Brown K.
Gomez I.
9821
Rubio E.
Munoz H.
1524
Rodriguez S.
Villalobos K.
1237
Fuller K.
Amferny Sinclair
1410
Aguilar E.
Segura U.
305
Quiros H.
Tejeda Y.
1722
Hudson A.
Rodriguez D.
2111
Araya R.
Cole R.
1025
Bravo E.
José Adrián López Rojas
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.3 | Bàn thua | 2.2 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 13 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 9% | 1~15 | 23% | 19% |
| 11% | 7% | 16~30 | 4% | 4% |
| 20% | 19% | 31~45 | 14% | 16% |
| 13% | 14% | 46~60 | 14% | 11% |
| 11% | 14% | 61~75 | 23% | 14% |
| 30% | 35% | 76~90 | 19% | 33% |