KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
31/07 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
01-08
2026
Ferencvarosi TC
Vasas
1 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
08-08
2026
ETO Gyori FC
Ferencvarosi TC
8 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
15-08
2026
Zalaegerszeg TE
Ferencvarosi TC
15 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
09-08
2026
SC Heerenveen
FC Twente Enschede
9 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
16-08
2026
FC Twente Enschede
FC Zwolle
16 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
31-08
2026
SC Cambuur
FC Twente Enschede
30 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ferencvarosi TC và FC Twente Enschede vào 01:30 ngày 31/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
90
Dibusz D.
Unnerstall L.
120
Cadu
van Rooij B.
2828
Raemaekers T.
Lemkin S.
234
Gomez M.
Ruud Nijstad
4314
Osvath A.
Adelgaard A.
2936
Kanichowsky G.
Zerrouki R.
688
Rommens P.
van den Belt T.
2017
Corbu M.
Rots D.
1111
Bamidele Y.
Hlynsson K.
1475
Joseph L.
Orjasaeter S.
2716
Zachariassen K.
Weghorst W.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 5.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 8.3 |
| 52.1% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 5% | 1~15 | 10% | 20% |
| 17% | 15% | 16~30 | 16% | 5% |
| 22% | 15% | 31~45 | 16% | 14% |
| 13% | 28% | 46~60 | 13% | 17% |
| 12% | 17% | 61~75 | 16% | 20% |
| 15% | 17% | 76~90 | 26% | 20% |