KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
01-08
2026
Ferencvarosi TC
Vasas
1 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
08-08
2026
ETO Gyori FC
Ferencvarosi TC
8 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
15-08
2026
Zalaegerszeg TE
Ferencvarosi TC
15 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
09-08
2026
SC Heerenveen
FC Twente Enschede
9 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
16-08
2026
FC Twente Enschede
FC Zwolle
16 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
31-08
2026
SC Cambuur
FC Twente Enschede
30 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ferencvarosi TC và FC Twente Enschede vào 01:30 ngày 31/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
90
Dibusz D.
Unnerstall L.
1
20
Cadu
van Rooij B.
28
28
Raemaekers T.
Lemkin S.
23
4
Gomez M.
Ruud Nijstad
43
14
Osvath A.
Adelgaard A.
29
36
Kanichowsky G.
Zerrouki R.
6
88
Rommens P.
van den Belt T.
20
17
Corbu M.
Rots D.
11
11
Bamidele Y.
Hlynsson K.
14
75
Joseph L.
Orjasaeter S.
27
16
Zachariassen K.
Weghorst W.
25
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng1.8
0.5Bàn thua1.6
10.8Bị sút trúng mục tiêu10.5
5.2Phạt góc5.8
2.4Thẻ vàng0.9
13.5Phạm lỗi8.3
52.1%Kiểm soát bóng51.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%5%1~1510%20%
17%15%16~3016%5%
22%15%31~4516%14%
13%28%46~6013%17%
12%17%61~7516%20%
15%17%76~9026%20%