KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
24/07 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
31-07
2026
Pafos FC
Hajduk Split
6 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
01-08
2026
NK Varteks Varazdin
Hajduk Split
8 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
08-08
2026
Hajduk Split
Istra 1961
15 Ngày
Europa League
Cách đây
31-07
2026
Pafos FC
Hajduk Split
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hajduk Split và Pafos FC vào 02:00 ngày 24/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adam GuramDario Melnjak
83
Marko LivajaMichele Sego
77
74
Goncalo RodriguesIvan Sunjic
Dario MelnjakMathieu Acapandie
64
63
Alexandre BritoPedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe
Michele Sego
56
63
Bruno Felipe Souza Da SilvaDavid Goldar
74
Domingos QuinaVlad Dragomir
Marino SkelinDario Maresic
77
Alberto del MoralDalisson de Almeida
77
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
33
T.Silić
Majecki R.
9932
Š.Hrgović
Goldar D.
55
Van Hoorenbeeck A.
David Luiz
415
Maresic D.
Mmaee S.
322
Acapandie M.
Jaja
114
Pajaziti A.
Pepe
8821
R.Pukštas
Sunjic I.
2617
Melnjak D.
Ioannou N.
149
Dalisson
Vlad Dragomir
3028
R.Brajković
Lele
1811
Sego M.
G. Teixeira
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 16.4 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 10% | 1~15 | 20% | 21% |
| 20% | 20% | 16~30 | 16% | 10% |
| 12% | 16% | 31~45 | 16% | 16% |
| 15% | 14% | 46~60 | 13% | 8% |
| 13% | 0% | 61~75 | 10% | 8% |
| 18% | 38% | 76~90 | 23% | 35% |