KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
23/07 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
The New Saints
FC Flora Tallinn
7 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
02-08
2026
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri
10 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
09-08
2026
Tartu JK Tammeka
FC Flora Tallinn
16 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
The New Saints
FC Flora Tallinn
7 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
02-08
2026
Penybont FC
The New Saints
9 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
08-08
2026
The New Saints
Haverfordwest County
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Flora Tallinn và The New Saints vào 23:00 ngày 23/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Daniel Patrick Williams
Ilja AntonovDanil Kuraksin
72'
Rauno AllikuSergei Zenjov
69'
Taaniel UstaRemo Valdmets
64'
61'
Ben ClarkRyan Brobbel
61'
Eoin FarrellJordan Williams
61'
Rory HoldenDominic Corness
Remo ValdmetsSergei Zenjov
31'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
33
Evert Grünvald
Shepperd N.
126
Tovstik S.
Davies D.
223
Airon Kollo
Simeu D.
1623
Kolobov M.
Bodenham J.
67
Kuraksin D.
Redmond D.
1014
Varjund T.
Smith L.
2132
Kreida V.
Daniel Patrick Williams
1418
Valdmets R.
Dominic Corness
429
Alamaa S.
Brobbel R.
811
Sappinen R.
Williams J.
1720
Zenjov S.
Hughes R.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 6.6 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 6 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 12% | 1~15 | 20% | 6% |
| 9% | 16% | 16~30 | 23% | 13% |
| 11% | 9% | 31~45 | 5% | 23% |
| 16% | 23% | 46~60 | 14% | 10% |
| 25% | 9% | 61~75 | 14% | 6% |
| 24% | 29% | 76~90 | 20% | 40% |