KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
23/07 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
Cách đây
26-07
2026
MFK Ruzomberok
DAC Dunajska Streda
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
FK Velez Mostar
DAC Dunajska Streda
7 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
02-08
2026
DAC Dunajska Streda
Dukla Banska Bystrica
9 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
FK Velez Mostar
DAC Dunajska Streda
7 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
08-08
2026
Borac Banja Luka
FK Velez Mostar
15 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
15-08
2026
BSK Banja Luka
FK Velez Mostar
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa DAC Dunajska Streda và FK Velez Mostar vào 23:30 ngày 23/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alioune SyllaAmmar Ramadan
86'
85'
Armin Spahic
Ammar Ramadan
82'
Andreas GruberUros Kabic
78'
77'
Mahir BesicDani Salcin
Samsondin Ouro
67'
Matej TrusaAbdoulaye Gueye
67'
Giorgi Gagua
59'
Abdoulaye Gueye
43'
12'
Rafidine Abdullah
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-3 Khách
31
Ivacic A.
Faris Ribic
118
Jukleroed S.
Omerovic A.
1381
Nemanic K.
Ante Hrkac
826
Filip Blažek
Said Duranovic
1822
Kapanadze T.
Nukic A.
710
Ammar Ramadan
Abdullah R.
617
Bationo J.
Babic A.
2944
Ouro S.
Mesic A.
117
Uros Kabic
Stojanovic N.
8011
Abdoulaye Gueye
Spahic A.
929
Gagua G.
Dani Salcin
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 6.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 |
| 5.6 | Phạt góc | 3.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 15 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 8% | 1~15 | 16% | 30% |
| 19% | 15% | 16~30 | 8% | 15% |
| 17% | 28% | 31~45 | 21% | 11% |
| 11% | 17% | 46~60 | 16% | 15% |
| 13% | 13% | 61~75 | 16% | 7% |
| 19% | 17% | 76~90 | 21% | 19% |