KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
24/07 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
FK Zalgiris Vilnius
Dinamo Tbilisi
7 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
08-08
2026
Spaeri FC
Dinamo Tbilisi
15 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
15-08
2026
Dinamo Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi
22 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
27-07
2026
Hegelmann Litauen
FK Zalgiris Vilnius
3 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
FK Zalgiris Vilnius
Dinamo Tbilisi
7 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
02-08
2026
FK Zalgiris Vilnius
Kauno Zalgiris
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Tbilisi và FK Zalgiris Vilnius vào 00:00 ngày 24/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Gustas JaruseviciusBryan Silva Teixeira
Nikoloz TkaliaMaxime Do Couto Teixeira
80'
Paris Psaltis
80'
79'
Nemanja MihajlovicPaulius Golubickas
Mate VatsadzeAleksandre Kalandadze
79'
79'
Saba MamatsashviliDominik Franke
74'
Marko Capan
68'
Marko CapanIvan Lytvynenko
Levan Kharabadze
68'
68'
Matas VareikaNikola Petkovic
Koba KakashviliBarnes Osei
63'
44'
Danny Lupano
36'
Dominik Franke
Nikoloz Ugrekhelidze
30'
Leo Santos
26'
Numan Kurdic
14'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Loria G.
Vincentas Sarkauskas
123
A.Kalandadze
Sesplaukis D.
184
N.Ugrekhelidze
Koy Lupano D.
427
Kurdic N.
Bosancic P.
1517
Psaltis P.
Dominik Franke
2122
Ninua N.
Lytvynenko I.
2024
Osei B.
Kendysh Y.
7718
Kvaratskhelia T.
Golubickas P.
1014
Teixeira Maxime
Bilenkyi S.
196
Leo Santos
Bryan Silva Teixeira
7012
Algassime Bah
Petkovic N.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 7.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 7.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 53.6% | Kiểm soát bóng | 55.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 6% | 1~15 | 15% | 10% |
| 18% | 24% | 16~30 | 15% | 15% |
| 18% | 16% | 31~45 | 20% | 30% |
| 8% | 20% | 46~60 | 13% | 12% |
| 14% | 18% | 61~75 | 15% | 12% |
| 18% | 16% | 76~90 | 20% | 20% |