KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
24/07 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
30-07
2026
Rapid Wien
FC Santa Coloma
6 Ngày
Cúp Áo
Cách đây
27-07
2026
SV Wienerberger
Rapid Wien
3 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
30-07
2026
Rapid Wien
FC Santa Coloma
6 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
03-08
2026
Rapid Wien
Rheindorf Altach
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Santa Coloma và Rapid Wien vào 00:00 ngày 24/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Moulaye HaidaraPetter Nosa Dahl
Andy Villar
86'
80'
Jannes HornJonas Antonius Auer
75'
Jakob Maximilian SchollerSerge Raux Yao
Raly CabralPredag Daniel Munoz Martinez
69'
Inigo Barrenetxea
69'
67'
Nicolas BajliczAmane Romeo
67'
Petter Nosa DahlNikolaus Wurmbrand
67'
Moulaye HaidaraTonni Adamsen
Kun TemenuzhkovGuillaume Lopez
62'
56'
Yusuf DemirMatthias Seidl
54'
50'
Serge Raux YaoYusuf Demir
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
12
Alcaraz Diaz V. A.
Hedl N.
116
Andrade D.
Bolla B.
774
José María Gutiérrez Bellido
Cvetkovic N.
555
Padilla J.
Raux Yao S.
62
Rasines A.
Auer J.
236
Lopez M.
Romeo A.
2922
Álex Gómez
Seidl M.
1818
Adrià Arjona
Demir Y.
228
Barrenetxea I.
Adamsen T.
89
Munoz P.
Wurmbrand N.
1510
Guillaume Lopez
Kara E.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 6.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 5.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 6.4 |
| 55.4% | Kiểm soát bóng | 55.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 17% | 1~15 | 12% | 22% |
| 16% | 7% | 16~30 | 12% | 5% |
| 10% | 19% | 31~45 | 15% | 15% |
| 24% | 12% | 46~60 | 12% | 15% |
| 13% | 24% | 61~75 | 15% | 15% |
| 22% | 19% | 76~90 | 31% | 25% |