KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
24/07 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
26-07
2026
Sepsi Sf. Gheorghe
Universitaea Cluj
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
Brann
Universitaea Cluj
7 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
01-08
2026
Universitaea Cluj
FC Botosani
8 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
26-07
2026
Brann
Valerenga
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
Brann
Universitaea Cluj
7 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
03-08
2026
Brann
Rosenborg
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Universitaea Cluj và Brann vào 00:00 ngày 24/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Pedro Pinho
88'
Alexandru Chipciu
87'
87'
Joachim Soltvedt
86'
Fredrik Knudsen
Jovo LukicMarius Stefanescu
85'
80'
Markus HaalandKristall Mani Ingason
80'
Bard FinneNoah Jean Holm
Adams Friday
75'
67'
Saevar Atli MagnussonUlrick Mathisen
67'
Jonas TorsvikDenzel De Roeve
66'
Eggert Aron GudmundssonNiklas Castro
Adams FridayDan Nistor
61'
Issouf MacalouJug Stanojev
61'
Jovo LukicAlibek Aliev
61'
Pedro PinhoMouhamadou Drammeh
61'
53'
Felix Horn MyhreUlrick Mathisen
Marius Stefanescu
46'
40'
Niklas Castro
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
46
Michail N.
Dyngeland M.
127
Chipciu A.
De Roeve D.
218
D.Codrea
Knudsen F.
36
Cristea L.
Pedersen Thore B.
2324
Mikanovic D.
Soltvedt J.
177
Drammeh M.
Ingason K.
1094
O.Bic
N.Wassberg
2510
Nistor D.
Myhre F.
814
Stefanescu M.
Mathisen U.
1425
Aliev A.
Holm N.
2933
Stanojev J.
Castro N.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.6 |
| 17.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 3.4 | Phạt góc | 5 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 41.8% | Kiểm soát bóng | 58.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 5% | 1~15 | 30% | 22% |
| 15% | 16% | 16~30 | 15% | 8% |
| 13% | 25% | 31~45 | 18% | 16% |
| 10% | 12% | 46~60 | 9% | 16% |
| 21% | 14% | 61~75 | 18% | 8% |
| 23% | 23% | 76~90 | 9% | 28% |