KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
24/07 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
Cách đây
26-07
2026
Zilina
FK Kosice
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
GKS Katowice
Zilina
6 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
02-08
2026
Zemplin Michalovce
Zilina
9 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
27-07
2026
Wisla Krakow
GKS Katowice
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
GKS Katowice
Zilina
6 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
03-08
2026
GKS Katowice
Radomiak Radom
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zilina và GKS Katowice vào 01:30 ngày 24/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andrei Florea
90+4'
90+4'
Alan Czerwinski
Kristian Bari
90'
84'
Szymon BartlewiczBartosz Nowak
Samuel DatkoFrantisek Kosa
82'
Andrei FloreaFabian Bzdyl
82'
Lukas ProkopMarko Roginic
75'
Xavier AdangMiroslav Kacer
75'
73'
Bartosz WolskiJesse Bosch
Michal FaskoPatrik Ilko
67'
64'
Arkadiusz Jedrych
Jakub Badzgon
64'
59'
Eman Markovic
58'
Adam ZrelakIlia Shkurin
58'
Kacper LukasiakSebastian Milewski
58'
Eman MarkovicMarcel Wedrychowski
Timotej HranicaFrantisek Kosa
47'
Jan Minarik
42'
Miroslav Kacer
29'
Marko Roginic
22'
6'
Lukas KlemenzBartosz Nowak
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-2-1 Khách
1
Badzgon J.
G.Kobylak
8728
Narimanidze A.
Czerwinski A.
3017
Minarik J.
A.Jędrych
433
Paliscak T.
Klemenz L.
620
Bari K.
Wasielewski M.
2366
Kacer M.
Milewski S.
2211
Bzdyl F.
Bosch J.
521
Hranica T.
Galan B.
816
Ilko P.
Wedrychowski M.
1095
Roginic M.
Nowak B.
277
Kosa F.
Shkurin I.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.1 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 11 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 17% | 5% |
| 23% | 19% | 16~30 | 10% | 11% |
| 18% | 25% | 31~45 | 20% | 32% |
| 13% | 12% | 46~60 | 17% | 23% |
| 11% | 5% | 61~75 | 15% | 14% |
| 20% | 25% | 76~90 | 17% | 8% |