KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
24/07 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
26-07
2026
NK Bravo
NK Nafta
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
FK Shkendija 79
NK Bravo
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
01-08
2026
Radomlje
NK Bravo
8 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
25-07
2026
FK Shkendija 79
FK Skopje
1 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
FK Shkendija 79
NK Bravo
6 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
08-08
2026
FC Vardar Skopje
FK Shkendija 79
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Bravo và FK Shkendija 79 vào 01:45 ngày 24/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Arbin Zejnulai
James Arinze
88'
85'
Besart IbraimiFahd Richard Ndzengue Moubeti
85'
Marko GjorgjievskiRafael Freitas
69'
Sebastjan SpahiuAlmir Kryeziu
69'
Florent RamadaniEndrit Krasniqi
68'
Rafael Freitas
Aldin JakupovicRok Kopatin
66'
Okpo MazieJakoslav Stankovic
66'
61'
Fabrice TambaVane Krstevski
Jakoslav StankovicGasper Jovan
56'
Lan StravsIbrahim Halilou
52'
Marko Simonic
35'
Rok Kopatin
19'
13'
Endrit Krasniqi
11'
Endrit Krasniqi
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
77
Rozman M.
Amzai A.
254
Brunnhofer J.
Trumci A.
25
Ibrahim Halilou
Imran Fetai
1568
Nzuzi M.
Islami D.
524
Gasper Jovan
Dimoski B.
238
Sandi Nuhanovic
Arbin Zejnulai
1799
Marko Simonic
Rafael Freitas
87
Omoregie D.
Krasniqi E.
1010
Stankovic J.
Vane Krstevski
1935
Kopatin R.
Ndzengue F.
917
Arinze J.
Almir Kryeziu
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 13 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 54.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 9% | 1~15 | 17% | 14% |
| 13% | 14% | 16~30 | 29% | 14% |
| 11% | 14% | 31~45 | 12% | 20% |
| 7% | 12% | 46~60 | 14% | 5% |
| 21% | 22% | 61~75 | 17% | 14% |
| 25% | 25% | 76~90 | 9% | 29% |