KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
24/07 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
Derry City
NK Rijeka
6 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
01-08
2026
NK Rijeka
Rudes
8 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
08-08
2026
NK Rijeka
Dinamo Zagreb
15 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
Derry City
NK Rijeka
6 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
01-08
2026
St. Patricks
Derry City
8 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
08-08
2026
Derry City
Sligo Rovers
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Rijeka và Derry City vào 01:45 ngày 24/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Justas LasickasToni Fruk
90+1'
80'
Darragh BurnsJames Olayinka
Gabrijel RukavinaAmer Gojak
80'
75'
Conor BarrBrooklyn Lyons Foster
Ante Matej JuricDaniel Adu Adjei
70'
62'
Cameron DummiganJamie Stott
62'
James ClarkeLiam Boyce
62'
Adam OReillyNick Twisk
Daniel Adu Adjei
60'
Toni FrukBranko Pavic
52'
Ante Orec
7'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
99
Todorovic A.
Maher B.
134
Devetak M.
Brooklyn Lyons-Foster
245
Barco A.
J.Stott
445
Ante Majstorovic
McClean P.
322
Ante Orec
Fleming B.
1926
Dantas T.
Twisk N.
176
Pavic B.
Cotter B.
24
Jankovic N.
Olayinka J.
2810
T.Fruk
Chapman E.
1414
Gojak A.
Duffy M.
718
Daniel Adu Adjei
Boyce L.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.5 |
| 6.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 6.8 | Phạt góc | 6 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 58.7% | Kiểm soát bóng | 55.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 8% | 1~15 | 32% | 5% |
| 10% | 18% | 16~30 | 7% | 22% |
| 8% | 14% | 31~45 | 3% | 10% |
| 22% | 12% | 46~60 | 17% | 22% |
| 16% | 10% | 61~75 | 10% | 15% |
| 31% | 35% | 76~90 | 28% | 25% |