KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
24/07 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
30-07
2026
Nomme JK Kalju
Shelbourne
6 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
01-08
2026
Waterford United
Shelbourne
8 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
08-08
2026
Shelbourne
St. Patricks
15 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
30-07
2026
Nomme JK Kalju
Shelbourne
6 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
02-08
2026
Nomme JK Kalju
Tartu JK Tammeka
9 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
08-08
2026
Trans Narva
Nomme JK Kalju
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shelbourne và Nomme JK Kalju vào 01:45 ngày 24/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Enrique Esono Lotar EyangRommi Siht
Daniel Ring
89'
Sam BoneKameron Ledwidge
81'
Jonathan LunneyJack Henry-Francis
81'
Daniel RingRodrigo Freitas
81'
77'
Daniil SotsugovBogdan Vastsuk
William JarvisSean Moore
75'
Kerr McInroyAli Coote
66'
58'
Alex BoronilstsikovAleksandr Nikolajev
58'
Mihhail OrlovNikita Ivanov
Sean MooreDaniel Kelly
47'
40'
Enrique Esono Lotar EyangNikita Ivanov
30'
Tiago BaptistaMaksim Podholjuzin
Ali CooteRodrigo Freitas
25'
Sean MooreEvan Caffrey
21'
7'
Maksim Podholjuzin
Rodrigo FreitasSean Moore
3'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
19
E.Beach
Henri Perk
118
Norris J.
Mashchenko D.
784
K.Ledwidge
Maksim Podholjuzin
5029
Barrett Paddy
Vukusic R.
4625
M.Mbeng
Nikolajev A.
2214
Coote A.
Rommi Siht
2621
Henry-Francis J.
Modou Tambedou
2027
E.Caffrey
Alexander Musolitin
822
S.Moore
Vastsuk B.
5917
Kelly D.
Nikita Ivanov
1020
Freitas R.
Lotar Eyang E. E.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 9 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 11% | 1~15 | 16% | 16% |
| 8% | 19% | 16~30 | 16% | 23% |
| 17% | 15% | 31~45 | 16% | 6% |
| 12% | 13% | 46~60 | 18% | 26% |
| 25% | 21% | 61~75 | 14% | 13% |
| 19% | 19% | 76~90 | 18% | 13% |