KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
24/07 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
FC Koper
NSI Runavik
6 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
02-08
2026
HB Torshavn
NSI Runavik
9 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
09-08
2026
NSI Runavik
Skala Itrottarfelag
16 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
27-07
2026
FC Koper
Radomlje
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
FC Koper
NSI Runavik
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
01-08
2026
NK Brinje Grosuplje
FC Koper
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NSI Runavik và FC Koper vào 01:45 ngày 24/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Stefano SurdanovicDiawara Bangaly
Danielsen M.Marius Lindh
90'
Klaemint OlsenPetur Knudsen
90'
Sammy SkytteMichal Przybylski
86'
Alex Freyr ElissonFilip Drinic
86'
85'
Brown IraborBenjamin Adrovic
82'
Brown IraborBenjamin Adrovic
77'
Benjamin AdrovicLeo Rimac
70'
Andraz RuedlIsaac Matondo
Meinhard OlsenTobias Hestad
70'
46'
Jean-Pierre LongondaFran Tomek
46'
Kamil ManseriBassirou Ndiaye
45+1'
Filip Damjanovic
Emil Joensen
36'
28'
Fran Tomek
Daniel Obbekjaer
26'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
13
Tom Amos
Luka Bas
112
Filip Drinic
Roncal A.
473
Davidsen V.
Filip Damjanovic
334
Obbekjaer D.
Fran Tomek
617
Benjaminsen J.
Filip Backulja
56
Nolsoe B.
Hartherz F.
329
Emil Joensen
Ndiaye B.
816
Knudsen P.
Rimac L.
1033
Przybylski
Isaac Matondo
4511
Marius Lindh
Irabor B.
99
Hestad T.
Bangaly D.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 6 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 17% | 1~15 | 5% | 5% |
| 15% | 10% | 16~30 | 18% | 20% |
| 8% | 20% | 31~45 | 21% | 5% |
| 21% | 13% | 46~60 | 13% | 20% |
| 16% | 19% | 61~75 | 18% | 12% |
| 18% | 19% | 76~90 | 18% | 35% |