KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
24/07 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
Cách đây
27-07
2026
IA Akranes
Stjarnan Gardabaer
3 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
30-07
2026
Ilves Tampere
Stjarnan Gardabaer
6 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
05-08
2026
Valur
Stjarnan Gardabaer
12 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
25-07
2026
Ilves Tampere
Lahti
1 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
30-07
2026
Ilves Tampere
Stjarnan Gardabaer
6 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
02-08
2026
AC Oulu
Ilves Tampere
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stjarnan Gardabaer và Ilves Tampere vào 02:00 ngày 24/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alex Thor HaukssonGudmundur Nokkvason
90+5'
Daniel Finns Matthiasson
90+1'
85'
Lauri Ala MyllymakiMatias Rale
Gudmundur Nokkvason
84'
Daniel Finns MatthiassonBenedikt Waren
83'
Arni VilhjalmssonOrvar Eggertsson
83'
81'
Anton Popovitch
71'
Goudouss BambaSauli Vaisanen
71'
Ville KumpuOliver Pettersson
Bjarki HaukssonThorri Thorisson
66'
Emil Atlason
64'
58'
Roope RiskiKilo J.
58'
Oskari MultalaJoona Veteli
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
12
Olafsson A.
Faris Krkalic
124
Thorisson T.
Pettersson O.
43
Kjeldsen G.
Vaisanen S.
56
Ingimarsson S. T.
Miettunen T.
1632
Orvarsson O.
Rale M.
38
Gunnarsson J.
Veteli J.
718
Nokkvason G. B.
Jardell Kanga
3023
Waren B.
Popovitch A.
147
Eggertsson O.
Wallius K.
1322
Atlason E.
Teemu Hytoenen
911
Ingason B.
Kilo J.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.1 |
| 2 | Bàn thua | 1.8 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 7 | Phạt góc | 4 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 58.6% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 21% | 1~15 | 14% | 21% |
| 10% | 16% | 16~30 | 17% | 17% |
| 17% | 16% | 31~45 | 17% | 26% |
| 19% | 14% | 46~60 | 17% | 10% |
| 13% | 21% | 61~75 | 21% | 6% |
| 19% | 10% | 76~90 | 10% | 17% |