KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
26/07 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
02-08
2026
Minnesota United FC
San Diego FC
7 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
06-08
2026
Minnesota United FC
FC Juarez
10 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
09-08
2026
Tigres UANL
Minnesota United FC
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
02-08
2026
Vancouver Whitecaps FC
Los Angeles FC
6 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
05-08
2026
Vancouver Whitecaps FC
CF Atlante
10 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
06-08
2026
Vancouver Whitecaps FC
Mazatlan FC
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Minnesota United FC và Vancouver Whitecaps FC vào 07:30 ngày 26/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
12
Callender D.
Takaoka Y.
123
Duggan M.
Djordjevic N.
4115
Boxall M.
Blackmon T.
3328
Diaz J.
Laborda M.
213
Markanich A.
T.Johnson
2820
Trapp W.
Larraz O.
830
Gene O.
Cubas A.
203
Duncan K.
Badwal J.
598
Chancalay T.
Muller T.
139
Yeboah K.
Gauld R.
2526
Pereyra J.
White B.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 6.1 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 15.9 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 15% | 1~15 | 25% | 11% |
| 9% | 18% | 16~30 | 11% | 14% |
| 19% | 17% | 31~45 | 17% | 20% |
| 14% | 10% | 46~60 | 15% | 20% |
| 34% | 13% | 61~75 | 13% | 14% |
| 17% | 24% | 76~90 | 15% | 20% |