KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

MLS Mỹ
26/07 07:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
02-08
2026
St. Louis City
Real Salt Lake
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
16-08
2026
San Jose Earthquakes
St. Louis City
21 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
20-08
2026
Sporting Kansas City
St. Louis City
24 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
02-08
2026
Colorado Rapids
Austin FC
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
16-08
2026
Colorado Rapids
Sporting Kansas City
21 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
20-08
2026
Colorado Rapids
Los Angeles FC
25 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa St. Louis City và Colorado Rapids vào 07:30 ngày 26/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
1
Burki R.
N.Hansen
41
5
Macnaughton L.
Cannon R.
4
32
Baumgartl T.
Holding R.
6
21
Polvara D.
L.Herrington
22
14
Totland T.
Loïc Williams
5
24
Edelman D.
Wayne Frederick
13
8
Durkin C.
Atencio J.
12
20
Rafael Santos
Aaronson P.
10
17
Hartel M.
H.Ojediran
8
11
Becher S.
Minoungou G.
93
77
Jeong S.
Rafael Navarro
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng0.8
1.6Bàn thua1.1
13.2Bị sút trúng mục tiêu11.9
4.9Phạt góc5.4
3Thẻ vàng3.2
15Phạm lỗi13.7
48.8%Kiểm soát bóng56.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%13%1~1510%12%
16%19%16~308%10%
18%19%31~4519%26%
20%11%46~6019%4%
12%21%61~7517%24%
22%13%76~9023%22%