KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

MLS Mỹ
26/07 09:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
02-08
2026
Portland Timbers
Seattle Sounders
7 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
08-08
2026
Portland Timbers
Puebla
12 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
11-08
2026
Club America
Portland Timbers
15 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
02-08
2026
St. Louis City
Real Salt Lake
6 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
06-08
2026
Tigres UANL
Real Salt Lake
10 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
09-08
2026
Real Salt Lake
CF Atlante
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Portland Timbers và Real Salt Lake vào 09:30 ngày 26/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
3-4-2-1 Khách
41
Pantemis J.
Rafael Cabral
1
27
Fory J.
Yedlin D.
2
4
Miller K.
Quinton P.
26
20
Surman F.
Engel L.
4
5
Bye B.
Zavier Gozo
72
21
Chara D.
Spierings S.
6
11
Alves Santos A.
Caliskan N.
92
10
Costa D.
Sanabria J.
8
17
Bassett C.
Luna D.
10
99
Velde K.
Guilavogui M.
9
19
Kelsy K.
Sergi Solans
22
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng2.1
1.7Bàn thua1.3
16.6Bị sút trúng mục tiêu11
4.5Phạt góc3.5
1.1Thẻ vàng1.8
9.4Phạm lỗi13.4
52.5%Kiểm soát bóng52.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%15%1~1515%16%
20%17%16~3020%14%
22%27%31~4517%14%
8%13%46~6013%16%
14%9%61~7513%10%
22%15%76~9018%28%