KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Đan Mạch
26/07 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
02-08
2026
Midtjylland
AC Horsens
6 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
09-08
2026
AC Horsens
Brondby
14 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
16-08
2026
Odense BK
AC Horsens
20 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
FC Nordsjaelland
GAIS
4 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
02-08
2026
FC Nordsjaelland
Randers FC
6 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
16-08
2026
FC Nordsjaelland
Silkeborg IF
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AC Horsens và FC Nordsjaelland vào 23:00 ngày 26/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Oscar MandrupJulius Madsen
90+1'
85'
Stephen AcquahJuho Lahteenmaki
85'
Malte HeydeNicklas Rojkjaer
Ivan MilicevicKristian Kirkegaard
79'
Frederik BrandhofAdrian Runason Justinussen
79'
66'
Hjalte RasmussenLamine Sadio
66'
Ibrahim AdelVillum Berthelsen
MoroKarlo Lusavec
62'
Jimi TauriainenYamirou Ouorou
62'
Adam Herdonsson
57'
56'
Tobias Salquist
Adrian Runason Justinussen
43'
Kristian Kirkegaard
40'
33'
Nicklas Rojkjaer

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
1
Delac M.
Hansen A.
13
28
Saine A.
Ankersen P.
2
24
Kolskogen O. M.
Salquist T.
3
35
Mikkel Kupijbida
Caleb Y.
36
26
Palsson V.
Lahteenmaki J.
25
20
Lusavec K.
Janssen J.
18
17
Adam Herdonsson
Rojkjaer N.
8
10
Kirkegaard K.
Norheim R.
23
14
Julius Madsen
Sadio L.
37
27
Yamirou Ouorou
Berthelsen V.
29
15
Justinussen A.
P.Junior
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.4
0.3Bàn thua0.7
11.7Bị sút trúng mục tiêu13.8
4.1Phạt góc4.7
1.9Thẻ vàng2
11.9Phạm lỗi13.1
45.5%Kiểm soát bóng55.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%14%1~1512%13%
13%7%16~3012%6%
21%14%31~4525%22%
15%16%46~6022%20%
17%14%61~753%11%
13%27%76~9022%25%