KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Latvia
26/07 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
FK Auda Riga
Steaua Bucuresti
4 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
03-08
2026
FK Auda Riga
Ogre United
7 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
09-08
2026
Jelgava
FK Auda Riga
13 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
01-08
2026
BFC Daugavpils
Jelgava
5 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
08-08
2026
BFC Daugavpils
Tukums-2000
12 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
22-08
2026
Super Nova
BFC Daugavpils
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Auda Riga và BFC Daugavpils vào 23:00 ngày 26/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kader Kone
90+1'
Barthelemy Diedhiou
83'
Wally Fofana
83'
Kader KoneMahamoud Fofana
78'
72'
Ervins PinaskinsRaivis Skrebels
Jayen GeroldHussaini Ibrahim
69'
Barthelemy Diedhiou
69'
Oskars RubenisHrvoj Tin
55'
Hussaini IbrahimYouba Traore
55'
37'
32'
William Mukwelle
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Raivo Sturins
Janis Beks
1280
Sebastian Aranda
Mihalcovs G.
376
Kragliks R.
Papa
54
Ouedraogo M.
Ceti Junior Tchibinda
202
Hrvoj T.
Ouled-Haj-Mhand Z.
3426
Lusweki H.
Ivanovs E.
1020
Youba Traore
Skrebels R.
877
Minins J.
Yakubu J.
117
Appiah A.
William Mukwelle
423
Mahamoud Fofana
Abdoul Kader Traore
910
Wally Fofana
Kivinda D.
97Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 |
| 6.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 6.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 17.2 | Phạm lỗi | 12 |
| 61.3% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 7% | 1~15 | 11% | 3% |
| 17% | 7% | 16~30 | 14% | 15% |
| 21% | 21% | 31~45 | 23% | 11% |
| 21% | 39% | 46~60 | 14% | 34% |
| 13% | 13% | 61~75 | 14% | 15% |
| 17% | 10% | 76~90 | 21% | 19% |