KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
26/07 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
02-08
2026
Botev Plovdiv
Cherno More Varna
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
08-08
2026
Cherno More Varna
Ludogorets Razgrad
12 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
15-08
2026
CSKA 1948 Sofia
Cherno More Varna
19 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
04-08
2026
Spartak Varna
Lokomotiv Plovdiv
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
08-08
2026
Botev Plovdiv
Spartak Varna
12 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
15-08
2026
Spartak Varna
Septemvri Sofia
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cherno More Varna và Spartak Varna vào 23:00 ngày 26/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Ricardo Sousa
89'
Ricardo SousaJota Lopes
89'
Tsvetelin ChunchukovGeorg Stojanovski
88'
Georg StojanovskiJota Lopes
Petar Dimitrov AndreevMiguel Barandas
83'
Emanuil NyagolovErtan Tombak
83'
Georgi LazarovVasil Panayotov
83'
73'
Vasco OliveiraDamyan Yordanov
73'
David ValverdeTomas Costa Silva
Aleksandar TodorovAsen Donchev
72'
69'
Joey Tshitoku
57'
Anton IvanovGeorgi Trifonov
54'
Angel Granchov
Celso SidneyBerk Beyhan
46'
33'
Angel Granchov
Berk Beyhan
22'
13'
Georgi Trifonov
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
81
Kristian Tomov
Iliev P.
2337
Kerchev V.
Lozev D.
205
Squadrone L.
Angel Granchov
443
Atanasov Z.
Tshitoku J.
4550
Tombak E.
Ivanov B.
424
David Teles
Damyan Yordanov
829
Berk Beyhan
Tsvetoslav Mikhailov Marinov
178
Donchev A.
Lopes J.
1071
Panayotov V.
Stojanovski G.
907
Barandas M.
Costa Silva T.
8220
Alexander Kolev
Georgi Trifonov
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 6.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 5.2 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 55.8% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 20% | 1~15 | 14% | 9% |
| 5% | 8% | 16~30 | 20% | 14% |
| 17% | 11% | 31~45 | 14% | 18% |
| 10% | 14% | 46~60 | 26% | 20% |
| 25% | 20% | 61~75 | 8% | 9% |
| 32% | 25% | 76~90 | 14% | 27% |