KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Argentina
27/07 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Argentina
Cách đây
01-08
2026
Atletico Mitre de Santiago del Estero
Club Atletico Guemes
5 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
03-08
2026
Club Ciudad de Bolivar
Atletico Mitre de Santiago del Estero
6 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
08-08
2026
Deportivo Madryn
Atletico Mitre de Santiago del Estero
12 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
01-08
2026
Tristan Suarez
Almirante Brown
5 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
03-08
2026
Almirante Brown
Racing de Cordoba
6 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
08-08
2026
Defensores de Belgrano
Almirante Brown
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Atletico Mitre de Santiago del Estero và Almirante Brown vào 02:00 ngày 27/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Pedro VelurtasRamiro Fernandez
Gonzalo ValdiviaMateo Maldonado
76'
Juan Pablo ZarateFavio Cabral
76'
Oscar Ariel Garrido BigolinEnzo Avaro
72'
Marcos Machado
67'
Alan LopezMartin Vazquez
67'
64'
Joaquin BorjaMariano Santiago
54'
Enzo Fabian Cardozo
34'
Tomas AlmadaLuciano Pascual
Martin Vazquez
27'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-3 Khách
1
Pietrobono I.
Galvan B.
13
Ferrari F.
Levi M.
26
Daniel Alesandro Abello
Cabral G.
62
Cabral Y.
Fernandez R.
34
Minissale P.
Enzo Fabian Cardozo
411
Mateo Maldonado
Mariano Santiago
115
Alessandroni J.
Gauna S.
58
Vazquez M.
Villoldo T.
810
Avaro E.
Marcos Abreliano
77
Cabral F.
Martinez E.
99
Machado M.
Pascual L.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.5 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.9 |
| 5.8 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 22% | 1~15 | 4% | 16% |
| 12% | 6% | 16~30 | 29% | 10% |
| 9% | 16% | 31~45 | 22% | 3% |
| 25% | 12% | 46~60 | 11% | 20% |
| 12% | 12% | 61~75 | 6% | 20% |
| 34% | 29% | 76~90 | 25% | 30% |