KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Đan Mạch
28/07 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
02-08
2026
FC Nordsjaelland
Randers FC
5 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
09-08
2026
Randers FC
Lyngby
12 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
16-08
2026
Randers FC
FC Copenhagen
19 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
02-08
2026
Silkeborg IF
FC Copenhagen
5 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
11-08
2026
Silkeborg IF
Odense BK
14 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
16-08
2026
FC Nordsjaelland
Silkeborg IF
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Randers FC và Silkeborg IF vào 00:00 ngày 28/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
1
Izzo P.
Andresen A. L.
30
24
S.Hansen
William Møller
21
3
Hoegh D.
Ostrom R.
3
4
Dammers W.
Madsen A.
24
44
Dyhr N.
V.Westh
7
8
Laurits Pedersen
Larsen M.
20
6
Bjorkengren J.
Kirk W.
27
17
Greve M.
Gammelby J.
19
11
Mahmoud E.
Ross O.
11
33
Edudzi C.
Al Hajj R.
22
10
Caddy W.
McCowatt C.
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.7
2Bàn thua2.2
11.1Bị sút trúng mục tiêu17.5
5.3Phạt góc4
1.1Thẻ vàng1.1
10.2Phạm lỗi6.9
48.2%Kiểm soát bóng45.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
21%11%1~1521%12%
15%22%16~3015%12%
13%14%31~4519%18%
26%11%46~6011%15%
13%16%61~759%21%
10%24%76~9021%18%