KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
01/08 05:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Montevideo City Torque và Wanderers FC vào 05:00 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Jonathan Matias Urretaviscaya da Luz, Ur
Diogo Guzman
90+5'
90+1'
82'
Gonzalo FreitasJoaquin Zeballos Machado
82'
Rodrigo RiveroLuciano Consentino
Ramiro LecchiniLuka Andrade
79'
Nahuel Da SilvaGonzalo Montes Calderini
79'
77'
Luciano Consentino
Diogo GuzmanPablo Siles
72'
69'
Jonathan Matias Urretaviscaya da Luz, UrFacundo Labandeira
69'
Santiago Benitez
68'
Jonás LunaNicolas Queiroz
27'
Leandro ZazpeDarlin Josue Mencia Hernandez
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Torgnascioli F.
Agustín Buffa
3326
Silvera F.
Furtado N.
3124
Kagelmacher G.
Formiliano F.
133
Silva K.
Nicolas Cabral
217
E.Agüero
Mencia Hernandez D. J.
1520
Montes G.
Alberti J.
168
Siles P.
Santiago Benitez
215
Pizzichillo F.
Nicolás Queiroz
57
L.Andrade
Luciano Consentino
109
Rodriguez S.
Zeballos J.
2410
Obregon E.
Labandeira F.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 5.4 | Phạt góc | 3.7 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 0 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 15% | 1~15 | 15% | 13% |
| 22% | 6% | 16~30 | 12% | 15% |
| 10% | 18% | 31~45 | 35% | 13% |
| 18% | 21% | 46~60 | 17% | 20% |
| 8% | 21% | 61~75 | 7% | 18% |
| 24% | 18% | 76~90 | 10% | 18% |