KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Scotland Challenge Cup
12/08 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Scotland Highland League
Cách đây
15-08
2026
Brora Rangers
Banks o Dee
3 Ngày
Scotland Highland League
Cách đây
20-08
2026
Banks o Dee
Turriff United
8 Ngày
Scotland Highland League
Cách đây
22-08
2026
Huntly
Banks o Dee
10 Ngày
Scotland League 1
Cách đây
15-08
2026
Peterhead
East Fife
3 Ngày
Scotland League 1
Cách đây
22-08
2026
Cove Rangers
Peterhead
10 Ngày
Scotland Challenge Cup
Cách đây
26-08
2026
Peterhead
Dundee U21
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Banks o Dee và Peterhead vào 01:45 ngày 12/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
78'
49'
Fraser MackieCameron Smith
45'
Dylan Forrest
29'
Jason Brown
19'
1'
Jason Brown
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 11 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 13% | 1~15 | 17% | 17% |
| 15% | 11% | 16~30 | 17% | 8% |
| 19% | 11% | 31~45 | 13% | 15% |
| 19% | 31% | 46~60 | 17% | 17% |
| 13% | 11% | 61~75 | 0% | 8% |
| 17% | 22% | 76~90 | 34% | 31% |