KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

C2
31/07 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Síp
Cách đây
29-08
2026
Karmiotissa Pano Polemidion
Pafos FC
29 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
05-09
2026
Pafos FC
Olympiakos Nicosia FC
36 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
12-09
2026
AEK Larnaca
Pafos FC
43 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
01-08
2026
NK Varteks Varazdin
Hajduk Split
1 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
08-08
2026
Hajduk Split
Istra 1961
8 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
15-08
2026
Gorica
Hajduk Split
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pafos FC và Hajduk Split vào 00:00 ngày 31/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
99
Majecki R.
T.Silić
33
14
Ioannou N.
Acapandie M.
22
4
David Luiz
Maresic D.
15
13
Mmaee S.
Van Hoorenbeeck A.
5
7
Bruno
Š.Hrgović
32
26
Sunjic I.
R.Pukštas
21
88
Pepe
Pajaziti A.
4
20
G. Teixeira
Sego M.
11
30
Vlad Dragomir
Dalisson
9
11
Jaja
Melnjak D.
17
18
Lele
Livaja M.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.9
1.1Bàn thua0.9
9.2Bị sút trúng mục tiêu11.7
4.1Phạt góc4.9
3.2Thẻ vàng2
16.4Phạm lỗi12.9
49.5%Kiểm soát bóng51.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%18%1~1521%20%
20%20%16~3010%16%
16%12%31~4516%16%
14%15%46~608%13%
0%13%61~758%10%
38%18%76~9035%23%