KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
23/07 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
Cách đây
01-08
2026
Gorica
NK Osijek
8 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
08-08
2026
NK Lokomotiva Zagreb
Gorica
15 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
15-08
2026
Gorica
Hajduk Split
22 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
01-08
2026
Kudrivka
FC Shakhtar Donetsk
8 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
08-08
2026
FK Epitsentr Dunayivtsi
FC Shakhtar Donetsk
15 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
15-08
2026
Metalist 1925 Kharkiv
FC Shakhtar Donetsk
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gorica và FC Shakhtar Donetsk vào 23:00 ngày 23/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
73'
Marlon Santos da Silva Barbosa
Ante Erceg
73'
52'
Alisson Santana
42'
Alisson Santana
40'
Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.7 |
| 5.2 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 7.4 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 65.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 9% | 1~15 | 24% | 17% |
| 19% | 6% | 16~30 | 12% | 6% |
| 19% | 15% | 31~45 | 12% | 17% |
| 4% | 19% | 46~60 | 12% | 27% |
| 17% | 26% | 61~75 | 24% | 17% |
| 21% | 22% | 76~90 | 14% | 13% |