KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
29/07 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
01-08
2026
IK Brage
Landskrona BoIS
3 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
08-08
2026
Osters IF
Landskrona BoIS
10 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
15-08
2026
Landskrona BoIS
IK Oddevold
17 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
01-08
2026
IFK Norrkoping
Helsingborg IF
3 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
08-08
2026
IFK Norrkoping
IK Brage
10 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
15-08
2026
Sandvikens IF
IFK Norrkoping
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Landskrona BoIS và IFK Norrkoping vào 00:00 ngày 29/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Zakaria Loukili
90+1'
Gustaf Weststrom
89'
Max\'Med MohamedKevin Jensen
86'
83'
Filip DagerstalAlexander Fransson
83'
Isak Andri SigurgeirssonTure Sandberg
69'
Albert AleksanjanRyan Lee Nelson
69'
Moutaz NeffatiElias Jemal
65'
Tim Prica
Andreas Murbeck
65'
Enes HebibovicEdi Sylisufaj
60'
Zakaria LoukiliAdam Egnell
60'
45+1'
Ryan Lee NelsonElias Jemal
29'
Axel BronnerViktor Christiansson
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Kaddoura A.
Krantz
13
Gustaf Weststrom
Ture Sandberg
386
Karlsson T.
Eriksson A.
2426
Murbeck A.
Opsahl A.
234
Gustaf Bruzelius
Falth V. O.
318
Andre Alvarez Perez
Sernelius N.
3413
Sakurai K.
Fransson A.
75
Egnell A.
Viktor Christiansson
610
Constantino Capotondi
Ryan Lee Nelson
89
Sylisufaj E.
Prica T.
921
Jensen K.
Jemal E.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 0.4 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 12 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 59% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 14% | 1~15 | 14% | 14% |
| 10% | 14% | 16~30 | 12% | 14% |
| 16% | 30% | 31~45 | 20% | 14% |
| 18% | 8% | 46~60 | 12% | 20% |
| 20% | 14% | 61~75 | 10% | 14% |
| 16% | 18% | 76~90 | 30% | 22% |