KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Scotland Challenge Cup
26/09 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Scotland League 1
Cách đây
03-10
2026
Ross County
Alloa Athletic
7 Ngày
Scotland League 1
Cách đây
10-10
2026
Montrose
Ross County
14 Ngày
Scotland Challenge Cup
Cách đây
14-10
2026
Ross County
Forfar Athletic
17 Ngày
Scotland Challenge Cup
Cách đây
14-10
2026
Airdrie United
Hearts(Dự bị)
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ross County và Hearts(Dự bị) vào 21:00 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Chris HamiltonLuke McCarvel
87'
Chris HamiltonLuke McCarvel
75'
Luke McCarvelKieran James Phillips
74'
Chris HamiltonBrian Graham
72'
Jamie LindsayBrian Graham
69'
Luke McCarvel
65'
Ricco Diack
56'
Kieran James PhillipsLuke McCarvel
50'
Kieran James PhillipsAdam Emslie
45+1'
Ricco DiackKieran James Phillips
44'
34'
Ricco DiackLewis Strapp
26'
Kieran James PhillipsRicco Diack
17'
Kieran James PhillipsConnor Randall
7'
Kieran James PhillipsLewis Strapp
4'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 3.2 |
| 7.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.4 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 13 |
| 58.2% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 18% | 1~15 | 13% | 18% |
| 9% | 9% | 16~30 | 28% | 17% |
| 12% | 9% | 31~45 | 15% | 18% |
| 22% | 22% | 46~60 | 7% | 18% |
| 18% | 20% | 61~75 | 5% | 11% |
| 21% | 20% | 76~90 | 28% | 14% |