KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Scotland Challenge Cup
26/09 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Scotland Challenge Cup
Cách đây
30-09
2026
Forfar Athletic
Formartine United
3 Ngày
Cúp FA Scotland
Cách đây
03-10
2026
Civil Service Strollers FC
Formartine United
7 Ngày
Scotland Highland League
Cách đây
08-10
2026
Formartine United
Deveronvale
11 Ngày
Scotland League 2
Cách đây
03-10
2026
Stranraer
Edinburgh City
7 Ngày
Scotland League 2
Cách đây
10-10
2026
Edinburgh City
Spartans
14 Ngày
Scotland Challenge Cup
Cách đây
14-10
2026
Edinburgh City
Saint Mirren U21
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Formartine United và Edinburgh City vào 21:00 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Julian Wade
83'
78'
Hamish RitchieGafar Abari
54'
45'
Julian Wade
13'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11 | Phạm lỗi | 16.4 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 20% | 1~15 | 18% | 10% |
| 13% | 22% | 16~30 | 15% | 12% |
| 18% | 28% | 31~45 | 27% | 16% |
| 16% | 4% | 46~60 | 12% | 9% |
| 16% | 8% | 61~75 | 15% | 29% |
| 21% | 15% | 76~90 | 12% | 21% |