KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Scotland Challenge Cup
26/09 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp FA Scotland
Cách đây
03-10
2026
Caledonian Braves
Fraserburgh
7 Ngày
Scotland Highland League
Cách đây
08-10
2026
Banks o Dee
Fraserburgh
11 Ngày
Scotland Highland League
Cách đây
10-10
2026
Fraserburgh
Strathspey Thistle
14 Ngày
Scotland League 2
Cách đây
03-10
2026
Annan Athletic
Stirling Albion
7 Ngày
Scotland League 2
Cách đây
10-10
2026
Stirling Albion
Kelty Hearts
14 Ngày
Scotland Challenge Cup
Cách đây
14-10
2026
Stirling Albion
Hibernian FC U21
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fraserburgh và Stirling Albion vào 21:00 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Barbour S.William West
66'
48'
42'
39'
Jordan AllanDanny Dobbie
33'
Russell McLeanKyle Banner
26'
19'
Russell McLeanZeke Cameron
Barbour S.
18'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2.5 | Bàn thua | 2.5 |
| 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 5.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 11 |
| 61.5% | Kiểm soát bóng | 46.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 5% | 1~15 | 18% | 10% |
| 11% | 10% | 16~30 | 11% | 27% |
| 23% | 20% | 31~45 | 23% | 23% |
| 15% | 30% | 46~60 | 18% | 16% |
| 15% | 17% | 61~75 | 18% | 6% |
| 18% | 17% | 76~90 | 9% | 15% |