KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Belarusian
27/07 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
01-08
2026
Dinamo Minsk
Slavia Mozyr
5 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
08-08
2026
Slavia Mozyr
Dnepr Mogilev
12 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
15-08
2026
Arsenal Dzyarzhynsk
Slavia Mozyr
19 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
01-08
2026
Dinamo Brest
FC Belshina Babruisk
5 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
08-08
2026
FC Torpedo Zhodino
Dinamo Brest
12 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
15-08
2026
Dinamo Brest
FK Isloch Minsk
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slavia Mozyr và Dinamo Brest vào 00:00 ngày 27/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dmitri YashinYuli Kuznetsov
86'
85'
Aleksey LavrikAleksey Butarevich
76'
Vladislav LozhkinDenis Kovalevich
Andrey Solovey
75'
73'
Aleksandr Pavlovets
Kirill ChernookEvgeni Shevchenko
71'
Oleksandr BatyshchevDenis Fedorenko
71'
66'
Aleksey Butarevich
61'
Zarko PopovicDenis Grechiho
61'
Guilherme GuedesVladislav Lyakh
61'
Egor KhralenkovRoman Yuzepchukh
Andrey ShemrukAleksandr Dzhigero
58'
Aleksey AntilevskiTerentiy Lutsevich
57'
Andrey Solovey
38'
Terentiy Lutsevich
27'

Đội hình

Chủ
Khách
6
Yuli Kuznetsov
Butarevich A.
44
22
Anton Lukashov
Stepanov N.
18
21
Shevchenko E.
Grechikho D.
19
44
Terentiy Lutsevich
Malashchitsky I.
35
18
Nikita Melnikov
Yuzepchuk R.
77
14
Fedorenko D.
Denis Kovalevich
88
31
Solovey A.
Zenkov I.
99
27
Chikida P.
Pavlovets A.
22
49
Dzhigero A.
Kirill Glushchenkov
3
1
Konstantin Veretynskiy
Vladislav Lyakh
23
4
Rashchenya I.
Egor Kortsov
24
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng2.2
1.6Bàn thua1.2
9.5Bị sút trúng mục tiêu6.4
5.8Phạt góc7
2.3Thẻ vàng1
14.6Phạm lỗi10.8
53.3%Kiểm soát bóng53.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
22%17%1~1517%10%
8%17%16~3017%13%
22%21%31~4514%24%
13%10%46~604%5%
15%17%61~7521%18%
17%15%76~9024%27%