KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
28/07 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
04-08
2026
Navbahor Namangan
Xorazm Urganch
7 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
09-08
2026
Xorazm Urganch
Mashal Muborak
12 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
14-08
2026
Dinamo Samarkand
Xorazm Urganch
17 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
04-08
2026
Kuruvchi Kokand Qoqon
Termez Surkhon
7 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
09-08
2026
Termez Surkhon
Navbahor Namangan
12 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
14-08
2026
Termez Surkhon
FK Sogdiana Jizak
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Xorazm Urganch và Termez Surkhon vào 22:00 ngày 28/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yejov D.Ulugbek Khoshimov
83'
77'
Musaxonov M.Dostonbek Tursunov
74'
Kuvandikov U.Bekhruz Uktamov
Umid SultonovRustamzhon Abdukhamidov
71'
66'
Rahimjonov B.Farruhjon Qodirov
66'
Ashuboyev T.
65'
Richard Friday
Azizjon AkhrorovBoubacar Traore
64'
47'
Khumoyun Sherbutaev
Ulugbek KhoshimovRustamzhon Abdukhamidov
34'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
33
Nikola Stosic
Boymurodov O.
2588
Abror Khusainov
Tursunov D.
75
Otakhonov A.
Shamsiev B.
625
Rom M.
Shukurullayev B.
2622
Sunnatillokh Khamidzhonov
Shaydulov B.
6613
Alves Lucio E. L.
Sherbutaev K.
817
Nugumanov D.
Bekhruz Uktamov
1815
Ortikboev D.
Ashuboyev T.
1494
Rustamzhon Abdukhamidov
Sarvar Abduhamidov
1790
Khoshimov U.
Farruhjon Qodirov
1997
Traore B.
Richard Friday
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 11 |
| 48.4% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 20% | 1~15 | 17% | 13% |
| 12% | 7% | 16~30 | 12% | 13% |
| 20% | 7% | 31~45 | 12% | 20% |
| 12% | 15% | 46~60 | 9% | 13% |
| 15% | 17% | 61~75 | 7% | 17% |
| 20% | 30% | 76~90 | 41% | 22% |