KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Pháp
Cách đây
08-08
2026
FC Rouen
Cannes AS
12 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
15-08
2026
Cannes AS
Fleury Merogis U.S.
19 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
21-08
2026
La Roche-sur-Yon
Cannes AS
25 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
25-08
2026
AS Roma
Fiorentina
29 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
31-08
2026
Lecce
AS Roma
36 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
06-09
2026
AS Roma
Atalanta
41 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cannes AS và AS Roma vào 22:30 ngày 26/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Brice Oggad
90+7'
90+6'
Artem Dovbyk
Julien Lopez
88'
Julien LopezBrice Oggad
69'
55'
Paulo Dybala
45+1'
Wesley Vinicius
43'
Donyell Malen
34'
Paulo Dybala
Cedric Makutungu
31'
18'
Wesley Vinicius
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 6.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 4.9 | Phạt góc | 6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 56.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 14% | 1~15 | 24% | 9% |
| 14% | 8% | 16~30 | 16% | 3% |
| 22% | 21% | 31~45 | 24% | 15% |
| 19% | 16% | 46~60 | 13% | 33% |
| 12% | 19% | 61~75 | 8% | 9% |
| 22% | 19% | 76~90 | 13% | 27% |