KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
16-08
2026
Sevilla
Rayo Vallecano
20 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
22-08
2026
Athletic Bilbao
Sevilla
26 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
30-08
2026
Sevilla
Atletico Madrid
34 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
16-08
2026
Andorra FC
AD Ceuta
20 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
23-08
2026
AD Ceuta
Las Palmas
27 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
30-08
2026
Mallorca
AD Ceuta
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sevilla và AD Ceuta vào 02:00 ngày 27/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Miguel Sierra
78'
69'
Anuar Mohamed Tuhami
Peque Fernandez
66'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 3 |
| 15.6 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 17% | 1~15 | 11% | 9% |
| 3% | 22% | 16~30 | 9% | 15% |
| 28% | 17% | 31~45 | 25% | 23% |
| 18% | 10% | 46~60 | 25% | 21% |
| 15% | 7% | 61~75 | 4% | 11% |
| 25% | 25% | 76~90 | 25% | 19% |