KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
01/08 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
08-08
2026
MTK Hungaria FC
Puskas Akademia Fehervar
7 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
15-08
2026
Puskas Akademia Fehervar
Paksi SE
14 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
22-08
2026
Vasas
Puskas Akademia Fehervar
21 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
08-08
2026
Varda SE
Ujpesti TE
7 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
15-08
2026
Nyiregyhaza
Varda SE
14 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
22-08
2026
Varda SE
Debreceni VSC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Puskas Akademia Fehervar và Varda SE vào 01:00 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Bohdan Melnyk
81'
Marko MatanovicJasmin Mesanovic
81'
Bence BiroChristian Herc
Roland OrjanMartin Kern
75'
Urho NissilaAndras Nemeth
75'
72'
Tonislav YordanovTeslim Abdulateef Balogun
72'
Gennadiy SzikszaiAkos Esik
67'
Teslim Abdulateef Balogun
Martin Kern
65'
Zsombor VargaMichael Okeke
64'
Brandon Ormonde-Ottewill
61'
Brandon Ormonde-Ottewill
61'
61'
Christian Herc
Laros DuarteMikael Soisalo
46'
Palko DardaiKevin Mondovics
46'
33'
Akos EsikDominik Soltesz
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
72
Bendeguz Lehoczki
Popovich I.
2333
Ormonde-Ottewill B.
Osztrovka M.
621
Georgiy Harutyunyan
Radmanovac N.
2614
Golla W.
Chlumecky M.
422
Szolnoki R.
Dominik Soltesz
1077
Mondovics K.
Mbock H.
8074
Martin Kern
Mesanovic J.
274
Okeke M.
Melnyk B.
1420
Soisalo M.
Herc Ch.
2490
Nemeth A.
Esik A.
778
Lukacs D.
Balogun T. A.
45Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 5.8 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 17.6 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 6% | 1~15 | 8% | 17% |
| 17% | 25% | 16~30 | 14% | 21% |
| 17% | 11% | 31~45 | 20% | 21% |
| 8% | 11% | 46~60 | 17% | 19% |
| 8% | 18% | 61~75 | 11% | 8% |
| 35% | 25% | 76~90 | 28% | 10% |