KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Thụy Sỹ
01/08 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
08-08
2026
SC Kriens
Yverdon
6 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
14-08
2026
SC Cham
SC Kriens
13 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
22-08
2026
FC Wil 1900
SC Kriens
21 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
08-08
2026
Winterthur
FC Wil 1900
6 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
14-08
2026
Zurich City SC
Winterthur
13 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
22-08
2026
FC Rapperswil-Jona
Winterthur
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SC Kriens và Winterthur vào 01:15 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Tobias OkaforSouleymane Diaby
Lukas RiedmannLuka Sliskovic
78'
Celien WichtAlbin Krasniqi
72'
Nico SiegristMalek Ishuayed Sanchez
72'
Julian HermannKevin Trondle
72'
69'
Roman BuessTheo Golliard
68'
Alexandre JankewitzStephane Cueni
Alejandro WillimannManuel Fah
66'
Luka SliskovicElio Rufener
65'
63'
Elias MaluvunuSeverin Ottiger
Kevin Trondle
56'
46'
Emilio KehrerOdin Y.
Martin Francois
45'
42'
Severin Ottiger
Enea Heiniger
33'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Salchli R.
Spagnoli A.
753
Trondle K.
Ottiger S.
2115
Heiniger E.
Arnold R.
164
Manuel Fah
Sahitaj L.
2625
Diet Y. B.
Diaby S.
1812
Martin Francois
Cueni S.
445
Mauricio Willimann
Zuffi L.
79
Luka Sliskovic
Rohner F.
2727
Rufener E.
Odin Y.
1911
Ishuayed Sanchez M.
T.Golliard
817
Albin Krasniqi
B.Beyer
68Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 2.3 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 18 |
| 6.7 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 18% | 1~15 | 0% | 11% |
| 11% | 9% | 16~30 | 27% | 15% |
| 16% | 31% | 31~45 | 16% | 10% |
| 15% | 12% | 46~60 | 13% | 17% |
| 15% | 15% | 61~75 | 16% | 20% |
| 30% | 12% | 76~90 | 27% | 25% |