KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
01/08 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
08-08
2026
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
15-08
2026
CSKA 1948 Sofia
Cherno More Varna
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
22-08
2026
Septemvri Sofia
CSKA 1948 Sofia
21 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
08-08
2026
FC Dunav Ruse
FC Arda Kardzhali
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
15-08
2026
FC Arda Kardzhali
Lokomotiv Sofia
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
22-08
2026
Lokomotiv Plovdiv
FC Arda Kardzhali
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CSKA 1948 Sofia và FC Arda Kardzhali vào 01:15 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Georgi Nikolov
78'
Georgi NikolovPreslav Bachev
74'
Atanas KabovDavid Idowu
Egor ParkhomenkoGeorgi Rusev
68'
Andre Hoffmann
67'
63'
Dominik YankovAntonio Vutov
Jules MeyerFlorian Krebs
58'
Atanas IlievMamadou Diallo
58'
Mamadou Diallo
57'
Kostadin Stoynev Iliev
50'
Elias FrancoDanylo Tarasenko
46'
Frederic MacielBorislav Tsonev
46'
22'
Birsent Karagaren
Mamadou Diallo
6'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Petar Marinov
Gospodinov A.
115
Soltani F.
Viacheslav Veliev
2170
Kostadin Stoynev Iliev
Traore A. A.
444
Hoffmann A.
Viktor Lyubenov
596
Grivic D.
Velkovski D.
3523
Krebs F.
Kotev L.
8034
Vitanov P.
Idowu D.
411
Rusev G.
Kovachev S.
1010
Tsonev B.
Vutov A.
3971
Tarasenko D.
Karageren B.
9993
Diallo M.
Preslav Bachev
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.1 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 12% | 1~15 | 17% | 6% |
| 20% | 18% | 16~30 | 8% | 15% |
| 14% | 16% | 31~45 | 28% | 18% |
| 8% | 22% | 46~60 | 22% | 21% |
| 10% | 16% | 61~75 | 14% | 21% |
| 30% | 12% | 76~90 | 8% | 15% |