KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Romania
01/08 01:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
09-08
2026
Petrolul Ploiesti
FC Otelul Galati
7 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
15-08
2026
FC Otelul Galati
CS Universitatea Craiova
14 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
22-08
2026
FC Otelul Galati
SCM Argesul Pitesti
21 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
09-08
2026
Dinamo Bucuresti
FC Voluntari
7 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
15-08
2026
FC Rapid Bucuresti
Dinamo Bucuresti
14 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
22-08
2026
Dinamo Bucuresti
Universitaea Cluj
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Otelul Galati và Dinamo Bucuresti vào 01:30 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Joao PaulinoFernandes P.
85'
85'
Dario Benavides FuentesDavid Irimia
85'
Ianis TarbaDanny Armstrong
80'
Alberto Soro
Alexandru BalanicaDenis Bordun
74'
73'
David Irimia
72'
Adrian MaziluAlexandru Pop
Fernandes P.Pedro Nuno Fernandes Ferreira
66'
64'
Oliver HintsaAlexandru Musi
42'
Alberto SoroDanny Armstrong
27'
Alexandru Musi

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
C.Dur-Bozoancă
Bellaarouch A.
36
88
Kazu
D.Irimia
20
6
Iacob P.
Pascual M.
44
2
Zhelev M.
Stoioanov N.
15
5
Habib Sylla
Oprut R.
31
8
João Lameira
Armstrong D.
77
17
Ciobanu A.
Soro A.
29
10
Andrezinho
A.Mărginean
90
27
Pedro N.
Cirjan C.
10
24
D.Bordun
Musi A.
7
9
Fernandes P.
A.Pop
99
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng1.3
1.2Bàn thua1.1
11.1Bị sút trúng mục tiêu11.6
5Phạt góc4.8
2.6Thẻ vàng3
14.5Phạm lỗi10.6
53%Kiểm soát bóng55.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%11%1~1518%5%
15%13%16~309%13%
13%13%31~4520%19%
21%16%46~6011%5%
11%20%61~7520%25%
23%20%76~9020%25%