KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
01/08 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-08
2026
Pogon Szczecin
Motor Lublin
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-08
2026
Motor Lublin
GKS Katowice
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-08
2026
Korona Kielce
Motor Lublin
21 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-08
2026
Jagiellonia Bialystok
Widzew lodz
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-08
2026
Jagiellonia Bialystok
Pogon Szczecin
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-08
2026
Lech Poznan
Jagiellonia Bialystok
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Motor Lublin và Jagiellonia Bialystok vào 01:30 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Kamil Jozwiak
87'
Apostolos KonstantopoulosSergio Lozano
87'
Kamil JozwiakKajetan Szmyt
Florian HaxhaChristopher Simon
87'
Tin PlavoticYacine Bourhane
86'
85'
Sergio LozanoKajetan Szmyt
82'
Bernardo Vital
Karol CzubakMbaye Jacques Ndiaye
82'
Makan AikoThomas Santos
79'
Paskal Konrad MeyerMateusz Legowski
79'
68'
Anders KlyngeJesus Imaz Balleste
68'
Dimitris RallisNik Prelec
62'
Jeremy AgbonifoRodrigo Conceicao
40'
Guilherme Montoia
33'
Nik Prelec
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
71
Popa M.
S.Abramowicz
5024
F.Luberecki
Wojtuszek N.
1539
Bartos M. K.
Vital B.
518
Bereszynski B.
Kobayashi Y.
429
Santos T.
Guilherme Montóia
2327
Bourhane Y.
Conceicao R.
2711
Fabio Ronaldo
Taras Romanczuk
66
Legowski M.
Lozano S.
218
Simon C.
Szmyt K.
730
Ndiaye M. J.
Imaz J.
1110
K.Czubak
Prelec N.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 16 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 19% | 1~15 | 8% | 8% |
| 14% | 11% | 16~30 | 15% | 19% |
| 20% | 25% | 31~45 | 26% | 19% |
| 20% | 13% | 46~60 | 13% | 14% |
| 9% | 5% | 61~75 | 10% | 10% |
| 18% | 23% | 76~90 | 23% | 23% |