KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
01/08 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
08-08
2026
Podbeskidzie
Lechia Gdansk
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
15-08
2026
Ruch Chorzow
Lechia Gdansk
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
22-08
2026
Lechia Gdansk
Pogon Siedlce
21 Ngày
Cúp Ba Lan
Cách đây
05-08
2026
Warta Poznan
Resovia
4 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
08-08
2026
LKS Nieciecza
Warta Poznan
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
15-08
2026
Odra Opole
Warta Poznan
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lechia Gdansk và Warta Poznan vào 01:30 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Krawcewicz J.Jakub Adkonis
87'
Danielewski S.Szczerbinski M.
78'
77'
Sebastian StebleckiKarol Lysiak
70'
Kacper LepczynskiArkadiusz Najemski
70'
Antoni MlynarczykMateusz Stanek
70'
Michal SmoczynskiJakub Kendzia
50'
Arkadiusz Najemski
Camilo MenaBartosz Górski
46'
Rifet KapicKacper Rogoż
46'
46'
Patryk KusztalAleksander Wolczek
37'
Arkadiusz Najemski
22'
Marcel Stefaniak
Wojciech Madej
22'
16'
Aleksander Wolczek
14'
Mateusz StanekKarol Lysiak
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
22
S.Weirauch
Leo Przybylak
4298
Wojciech Madej
A.Najemski
1823
Ziolkowski A.
Azatsky O.
392
Kacper Rogoż
Avdeev D.
2433
Wojtowicz T.
Jakub Apolinarski
75
Zhelizko I.
Lysiak K.
2287
Adkonis J.
Niedzielski J.
1337
Gorski B.
Stefaniak M.
1799
T.Neugebauer
Kendzia J.
7717
Bambecki I.
A.Wolczek
1127
Szczerbinski M.
Stanek M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 7.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 0 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 9% | 1~15 | 16% | 5% |
| 14% | 13% | 16~30 | 16% | 10% |
| 18% | 22% | 31~45 | 22% | 21% |
| 20% | 9% | 46~60 | 15% | 31% |
| 18% | 16% | 61~75 | 11% | 13% |
| 16% | 26% | 76~90 | 16% | 15% |