KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ireland Division 1
01/08 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ireland Division 1
Cách đây
03-08
2026
Kerry FC
Cobh Ramblers
2 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
08-08
2026
Cobh Ramblers
Treaty United
7 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
22-08
2026
Finn Harps
Cobh Ramblers
21 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
03-08
2026
Wexford(Trẻ)
Bray Wanderers
2 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
08-08
2026
UC Dublin
Wexford(Trẻ)
7 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
22-08
2026
Wexford(Trẻ)
Athlone
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cobh Ramblers và Wexford(Trẻ) vào 01:45 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
86'
Gavin Hodgins
60'
Kaylem Harnett
Shane Griffin
60'
55'
Robert McCourt
33'
Brendan Frahill
5'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 17% | 1~15 | 23% | 15% |
| 8% | 12% | 16~30 | 6% | 15% |
| 24% | 7% | 31~45 | 12% | 4% |
| 10% | 15% | 46~60 | 19% | 15% |
| 16% | 25% | 61~75 | 14% | 17% |
| 24% | 22% | 76~90 | 21% | 32% |