KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Scotland
01/08 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
08-08
2026
Hearts
Dundee United
7 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
22-08
2026
Dundee United
Dundee
21 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
29-08
2026
Kilmarnock
Dundee United
28 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
09-08
2026
Glasgow Rangers
Hibernian FC
8 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
22-08
2026
Glasgow Rangers
St. Mirren
21 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
29-08
2026
Aberdeen
Glasgow Rangers
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dundee United và Glasgow Rangers vào 02:00 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
Findlay CurtisCameron Devlin
81'
Ross McCrorie
78'
Dujon Sterling
Idjessi MetsokoZachary Sapsford
77'
Panutche CamaraVicko Sevelj
77'
Daniel BennieLachlan Rose
70'
63'
Ross McCrorieBen Godfrey
Iurie IovuBert Esselink
62'
56'
Thelo Aasgaard
Vicko Sevelj
55'
47'
Daniel Neill
46'
Youssef ChermitiRyan Don Naderi
46'
Daniel NeillDjeidi Gassama
Lachlan RoseJesse Randall
38'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Walton J.
Pandur I.
111
Ferry W.
Dujon Sterling
2118
M.Forbes
Godfrey B.
43
Esselink B.
E.Fernandez
3723
Rawlins J.
Rommens T.
2512
Agyei E.
Diomande M.
1010
Tait D.
Devlin C.
145
Sevelj V.
Naderi R. D.
209
Sapsford Z.
Aasgaard T.
1115
Rose L.
D.Gassama
2321
J. Randall
Shankland L.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.8 |
| 4.5 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 45.1% | Kiểm soát bóng | 56.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 12% | 1~15 | 7% | 13% |
| 12% | 12% | 16~30 | 23% | 21% |
| 15% | 19% | 31~45 | 15% | 18% |
| 12% | 20% | 46~60 | 15% | 15% |
| 27% | 10% | 61~75 | 11% | 15% |
| 25% | 23% | 76~90 | 25% | 15% |