KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
02/08 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
08-08
2026
Naftan Novopolock
Arsenal Dzyarzhynsk
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
15-08
2026
Arsenal Dzyarzhynsk
Slavia Mozyr
13 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
22-08
2026
FC Belshina Babruisk
Arsenal Dzyarzhynsk
20 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
08-08
2026
FC Gomel
FC Minsk
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
15-08
2026
Neman Grodno
FC Minsk
13 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
22-08
2026
FC Minsk
FK Vitebsk
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arsenal Dzyarzhynsk và FC Minsk vào 00:00 ngày 02/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80'
Vladislav MalyutinRuslan Khadarkevich
80'
Ilya SviridenkoKsenаfontau Aliaksandr
Akunets E.Nikita Kaplenko
78'
Sergey SazonchikDmitri Antilevski
73'
66'
Francisco CampoVladislav Yatskevich
66'
Aleksandr MakasArseni Migdalenok
66'
Konstantin MalitskiyKonstantin Kuchinskiy
Valeri GorbachikDmitri Antilevski
62'
Valeri GorbachikAndrey Zaleski
60'
43'
Arseni MigdalenokKsenаfontau Aliaksandr
16'
Ksenаfontau Aliaksandr
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
30
Soroko A.
Gutor A.
3013
Ivan Oreshkevich
Kabia A.
8846
Vasiljev V.
Khadarkevich R.
423
Polyakov D.
Sokol A.
331
Zaleskiy A.
Kuchinskiy K.
1926
Vadim Tkachenko
Abena F.
68
Kaplenko N.
Aleksievich I.
1318
Volski D.
Yatskevich V.
1590
Antilevski D.
Ilya Dubinets
299
Vasin I.
Ksenаfontau Aliaksandr
8071
Maksim Matveev
Arseni Migdalenok
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 44.4% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 11% | 1~15 | 11% | 14% |
| 27% | 13% | 16~30 | 17% | 12% |
| 10% | 13% | 31~45 | 6% | 20% |
| 6% | 13% | 46~60 | 17% | 18% |
| 24% | 13% | 61~75 | 26% | 16% |
| 27% | 34% | 76~90 | 20% | 16% |