KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Nga
01/08 22:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Nga
Cách đây
04-08
2026
FK Makhachkala
Krylya Sovetov Samara
2 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
09-08
2026
Dinamo Moscow
FK Makhachkala
7 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
16-08
2026
Krylya Sovetov Samara
FK Makhachkala
14 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
04-08
2026
Lokomotiv Moscow
CSKA Moscow
2 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
08-08
2026
Lokomotiv Moscow
Akron Togliatti
6 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
14-08
2026
Gazovik Orenburg
Lokomotiv Moscow
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Makhachkala và Lokomotiv Moscow vào 22:30 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Vladimir Khubulov
90+5'
Soslan KagermazovHoussem Mrezigue
89'
87'
Egor PogostnovArtem Karpukas
Egor SmelovMarat Apshatsev
81'
76'
Nikita SaltykovAleksandr Rudenko
Nikita GlushkovHoussem Mrezigue
73'
Vladimir KhubulovDanylo Lisovy
67'
60'
Sergey Pinyaev
60'
Ilya LantratovAnton Mitryushkin
MiroNikita Glushkov
57'
46'
Vadim Rakov
Abdulpasha DzhabrailovGamid Agalarov
46'
Mohamed AzziAleksandr Sandrachuk
46'
36'
Vadim Rakov
31'
Vadim RakovAlexey Batrakov
26'
Alexey Batrakov

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
39
Magomedov Timur
Mitryushkin A.
1
77
Temirkan Sundukov
Silyanov A.
45
99
Alibekov M.
Nyamsi G.
5
24
Alarcon A.
Morozov E.
85
72
Aleksandr Sandrachuk
Fasson L.
3
88
Lesovoy D.
Karpukas A.
93
6
Marat Apshatsev
Bakaev Z.
7
16
Mrezigue H.
Batrakov A.
10
47
Nikita Glushkov
Rakov V.
11
25
Agalarov H.
Pinyaev S.
9
11
Miro
Rudenko A.
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng2.2
1Bàn thua0.7
7.7Bị sút trúng mục tiêu9
3.9Phạt góc4.5
1.1Thẻ vàng2.7
14Phạm lỗi12
46.7%Kiểm soát bóng61%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%13%1~1515%8%
15%15%16~3018%21%
20%25%31~4512%21%
25%18%46~603%16%
10%13%61~7515%16%
17%12%76~9034%10%